Trang chủFNAU • CNSX
add
Four Nines Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 40,43 N | -49,01% |
Thu nhập ròng | -56,89 N | 32,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 N | 1.665,71% |
Tổng tài sản | 1,35 Tr | 26,75% |
Tổng nợ | 599,56 N | 45,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 754,75 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -56,89 N | 32,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,54 N | 142,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,42 N | -36,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 123,03 N | -9,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 147,00 | 107,51% |
Dòng tiền tự do | -111,54 N | 27,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web