Trang chủFNFI • OTCMKTS
add
First Niles Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,75 $
Mức chênh lệch một ngày
7,45 $ - 7,75 $
Phạm vi một năm
7,25 $ - 12,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,93 Tr USD
Số lượng trung bình
575,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,22%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,47 Tr | 6,09% |
Chi phí hoạt động | 2,10 Tr | 11,23% |
Thu nhập ròng | 297,00 N | -10,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,01 | -15,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 159,30 Tr | 4,64% |
Tổng nợ | 142,26 Tr | 3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 297,00 N | -10,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1897
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11