Trang chủFNLC • NASDAQ
add
First Bancorp Inc
27,35 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
27,35 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:02:44 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,98 $
Mức chênh lệch một ngày
26,46 $ - 27,41 $
Phạm vi một năm
22,11 $ - 28,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
306,93 Tr USD
Số lượng trung bình
20,40 N
Tỷ số P/E
8,91
Tỷ lệ cổ tức
5,41%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,57 Tr | 22,80% |
Chi phí hoạt động | 12,50 Tr | 8,57% |
Thu nhập ròng | 10,17 Tr | 39,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,78 | 13,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,90 Tr | -41,78% |
Tổng tài sản | 3,17 T | 0,29% |
Tổng nợ | 2,88 T | -0,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 283,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,17 Tr | 39,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
284