Trang chủFNM • STO
add
Ferronordic AB
Giá đóng cửa hôm trước
52,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
51,50 kr - 54,50 kr
Phạm vi một năm
41,10 kr - 71,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
767,31 Tr SEK
Số lượng trung bình
8,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | -9,48% |
Chi phí hoạt động | 165,00 Tr | -8,33% |
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | 85,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,23 | 83,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,87 | 85,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,00 Tr | 49,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,00 Tr | -54,72% |
Tổng tài sản | 4,02 T | -15,61% |
Tổng nợ | 2,72 T | -16,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | 85,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 295,00 Tr | -30,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 Tr | 91,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -302,00 Tr | -123,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,00 Tr | -114,38% |
Dòng tiền tự do | 205,62 Tr | 1.405,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
815