Trang chủFNM • STO
add
Ferronordic AB
Giá đóng cửa hôm trước
45,55 kr
Mức chênh lệch một ngày
45,50 kr - 47,30 kr
Phạm vi một năm
41,10 kr - 56,70 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
661,95 Tr SEK
Số lượng trung bình
10,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | -7,70% |
Chi phí hoạt động | 184,00 Tr | -14,02% |
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | 50,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | 63,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,61 | 181,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,00 Tr | 133,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 215,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,00 Tr | -57,85% |
Tổng tài sản | 3,99 T | -19,17% |
Tổng nợ | 2,69 T | -21,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | 50,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,00 Tr | 91,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,00 Tr | -103,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,00 Tr | 159,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,00 Tr | -600,00% |
Dòng tiền tự do | -53,75 Tr | -111,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
793