Trang chủFNR • ASX
add
Far Northern Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,83 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 626,39 N | -42,11% |
Thu nhập ròng | -532,58 N | 50,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -518,64 N | 46,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,51 Tr | -29,49% |
Tổng tài sản | 8,86 Tr | -6,01% |
Tổng nợ | 168,00 N | -16,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -532,58 N | 50,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -522,03 N | 48,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -528,92 N | -3.949,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,05 Tr | -133,49% |
Dòng tiền tự do | -911,12 N | -64,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web