Trang chủFNRN • NASDAQ
add
First Northern Community Bancorp Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
15,70 $
Mức chênh lệch một ngày
14,41 $ - 15,70 $
Phạm vi một năm
14,41 $ - 15,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
254,35 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,03 Tr | 8,47% |
Chi phí hoạt động | 11,58 Tr | 14,33% |
Thu nhập ròng | 5,98 Tr | 2,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,85 | -5,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,73 Tr | 14,91% |
Tổng tài sản | 1,91 T | 1,02% |
Tổng nợ | 1,70 T | -0,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,98 Tr | 2,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,58 Tr | 19,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,88 Tr | 84,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,66 Tr | 73,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,96 Tr | 91,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
204