Trang chủFNRN • OTCMKTS
add
First Northern Community Bancorp Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
13,59 $
Mức chênh lệch một ngày
13,51 $ - 13,59 $
Phạm vi một năm
9,17 $ - 13,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
213,70 Tr USD
Số lượng trung bình
6,65 N
Tỷ số P/E
10,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,50 Tr | -0,43% |
Chi phí hoạt động | 11,74 Tr | 9,42% |
Thu nhập ròng | 6,01 Tr | 9,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,49 | 10,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,40 Tr | -11,34% |
Tổng tài sản | 1,91 T | -1,16% |
Tổng nợ | 1,70 T | -2,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 204,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,01 Tr | 9,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,64 Tr | -182,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,28 Tr | 114,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,02 Tr | -6,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,66 Tr | 226,83% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
187