Trang chủFNWB • NASDAQ
add
First Northwest BanCorp
10,72 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,72 $
Đóng cửa: 27 thg 1, 16:02:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,50 $
Mức chênh lệch một ngày
10,46 $ - 10,86 $
Phạm vi một năm
6,05 $ - 12,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,43 Tr USD
Số lượng trung bình
48,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,24 Tr | 36,15% |
Chi phí hoạt động | 16,98 Tr | 10,87% |
Thu nhập ròng | 802,00 N | 140,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,65 | 129,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 195,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 649,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,17 Tr | -4,29% |
Tổng tài sản | 2,11 T | -6,39% |
Tổng nợ | 1,96 T | -6,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 802,00 N | 140,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,72 Tr | 309,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 71,52 Tr | 293,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,81 Tr | -340,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,57 Tr | -1.776,15% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
227