Trang chủFOBANK • CPH
add
Foeroya Banki P/F
Giá đóng cửa hôm trước
286,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
283,00 kr - 304,00 kr
Phạm vi một năm
145,00 kr - 304,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T DKK
Số lượng trung bình
5,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 149,60 Tr | -18,95% |
Chi phí hoạt động | 69,21 Tr | 6,38% |
Thu nhập ròng | 63,68 Tr | -33,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,57 | -18,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 T | 15,68% |
Tổng tài sản | 15,17 T | 7,93% |
Tổng nợ | 13,23 T | 9,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,68 Tr | -33,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 255,46 Tr | 76,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -288,00 N | -269,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 405,15 Tr | 31,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 660,32 Tr | 45,88% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Føroya Banki is a Faroe Islands-based financial services company that provides banking and insurance services. It also provides some services in Greenland as Bankivik. It is one of the two full-service banking firms in the Faroe Islands. The bank's services cover 40% of the market share in the Faroe Islands. Wikipedia
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
202