Trang chủFOM • CPH
add
Fom Technologies A/S
Giá đóng cửa hôm trước
4,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,81 kr - 4,10 kr
Phạm vi một năm
3,80 kr - 10,62 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
55,18 Tr DKK
Số lượng trung bình
24,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,92 Tr | -28,34% |
Chi phí hoạt động | 7,82 Tr | 17,07% |
Thu nhập ròng | -8,01 Tr | -67,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -115,69 | -133,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,78 Tr | -61,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,27 Tr | -52,72% |
Tổng tài sản | 67,79 Tr | -25,01% |
Tổng nợ | 20,26 Tr | -12,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,01 Tr | -67,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,67 Tr | -87,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 Tr | -915,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,00 N | -112,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,90 Tr | -110,73% |
Dòng tiền tự do | -5,08 Tr | -111,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
29