Trang chủFOM • TSE
add
Foran Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,10 $
Mức chênh lệch một ngày
6,42 $ - 6,81 $
Phạm vi một năm
2,47 $ - 7,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,53 T CAD
Số lượng trung bình
2,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,05 Tr | 14,29% |
Thu nhập ròng | -11,41 Tr | -2.155,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 333,42 Tr | -21,51% |
Tổng tài sản | 1,72 T | 82,99% |
Tổng nợ | 570,46 Tr | 331,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 539,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,41 Tr | -2.155,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -173,00 N | -108,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,35 Tr | -21,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,22 Tr | -82,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,36 Tr | -123,61% |
Dòng tiền tự do | -92,60 Tr | -33,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
193