Trang chủFOMO • CNSX
add
Formation Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,37 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
644,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,49 Tr | 40,25% |
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | -110,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,90 Tr | 763,80% |
Tổng tài sản | 15,08 Tr | 649,33% |
Tổng nợ | 322,06 N | 166,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | -110,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,34 Tr | -401,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 Tr | -927,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,28 Tr | 980,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,56 Tr | 1.332,28% |
Dòng tiền tự do | -1,98 Tr | -12.178,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web