Trang chủFORM • NASDAQ
add
FormFactor Inc
90,35 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
90,35 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:32:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
89,92 $
Mức chênh lệch một ngày
90,14 $ - 94,67 $
Phạm vi một năm
22,58 $ - 107,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,04 T USD
Số lượng trung bình
1,45 Tr
Tỷ số P/E
130,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,16 Tr | 13,55% |
Chi phí hoạt động | 61,67 Tr | -5,77% |
Thu nhập ròng | 23,22 Tr | 139,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,79 | 110,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | 70,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,59 Tr | 119,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 275,17 Tr | -23,57% |
Tổng tài sản | 1,22 T | 6,82% |
Tổng nợ | 188,96 Tr | -4,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,22 Tr | 139,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,98 Tr | 28,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,97 Tr | -377,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,07 Tr | 77,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,94 Tr | -11,63% |
Dòng tiền tự do | 31,04 Tr | -9,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.153