Trang chủFOXF • NASDAQ
add
Fox Factory Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15,83 $
Mức chênh lệch một ngày
15,36 $ - 16,00 $
Phạm vi một năm
13,08 $ - 31,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
647,94 Tr USD
Số lượng trung bình
698,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 361,07 Tr | 2,33% |
Chi phí hoạt động | 85,42 Tr | -0,53% |
Thu nhập ròng | -287,00 Tr | -203.442,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,48 | -198.600,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | -35,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,22 Tr | 16,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,01 Tr | -19,07% |
Tổng tài sản | 1,67 T | -25,19% |
Tổng nợ | 1,00 T | -3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 670,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -287,00 Tr | -203.442,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,15 Tr | -77,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,80 Tr | 79,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,53 Tr | 71,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,36 Tr | 58,08% |
Dòng tiền tự do | 32,86 Tr | -61,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.700