Trang chủFOXO • OTCMKTS
add
Foxo Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00 $ - 0,00010 $
Phạm vi một năm
0,00 $ - 5,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 N USD
Số lượng trung bình
88,90 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,55 Tr | 196,55% |
Chi phí hoạt động | 2,34 Tr | 40,93% |
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | 3,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,87 | 67,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -716,62 N | 1,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 628,56 N | 1.748,70% |
Tổng tài sản | 52,09 Tr | 22,08% |
Tổng nợ | 31,96 Tr | -46,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 526,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | 3,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,78 N | -107,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -621,96 N | -328,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 973,52 N | 214,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 306,77 N | 15.910,86% |
Dòng tiền tự do | 687,07 N | -92,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
135