Trang chủFOXX • NASDAQ
add
Foxx Development Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,08 $
Mức chênh lệch một ngày
4,32 $ - 5,09 $
Phạm vi một năm
1,71 $ - 8,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,52 Tr USD
Số lượng trung bình
12,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,72 Tr | -4,37% |
Chi phí hoạt động | 4,44 Tr | 0,17% |
Thu nhập ròng | -4,29 Tr | -400,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,64 | -414,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,21 Tr | 0,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 Tr | -55,12% |
Tổng tài sản | 42,04 Tr | 31,65% |
Tổng nợ | 53,87 Tr | 81,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,29 Tr | -400,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 284,17 N | 106,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,83 N | 126,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,42 N | 99,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 285,19 N | 101,16% |
Dòng tiền tự do | 2,50 Tr | 128,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25