Trang chủFPAR-A • STO
add
FastPartner AB Class A
Giá đóng cửa hôm trước
47,15 kr
Mức chênh lệch một ngày
45,55 kr - 47,05 kr
Phạm vi một năm
44,55 kr - 65,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
9,49 T SEK
Số lượng trung bình
91,37 N
Tỷ số P/E
20,15
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 568,60 Tr | -0,94% |
Chi phí hoạt động | 14,40 Tr | 34,58% |
Thu nhập ròng | 168,80 Tr | 45,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,69 | 46,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 398,15 Tr | -2,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 203,30 Tr | 11,58% |
Tổng tài sản | 36,52 T | 0,70% |
Tổng nợ | 21,58 T | 0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 168,80 Tr | 45,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 207,40 Tr | -29,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -213,20 Tr | -122,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,30 Tr | 213,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,20 Tr | -69,65% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
79