Trang chủFPGROUP • KLSE
add
FoundPac Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,32 RM - 0,33 RM
Phạm vi một năm
0,21 RM - 0,41 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
175,49 Tr MYR
Số lượng trung bình
598,00 N
Tỷ số P/E
38,37
Tỷ lệ cổ tức
4,62%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,09 Tr | -6,72% |
Chi phí hoạt động | 2,80 Tr | -4,82% |
Thu nhập ròng | 3,32 Tr | 80,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,55 | 93,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,66 Tr | 115,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,10 Tr | 16,92% |
Tổng tài sản | 149,47 Tr | -6,77% |
Tổng nợ | 45,40 Tr | -14,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 544,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,32 Tr | 80,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,85 Tr | -59,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 181,00 N | 100,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,57 Tr | -110,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 347,00 N | 136,07% |
Dòng tiền tự do | 2,42 Tr | 106,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
388