Trang chủFPH • NYSE
add
Five Point Holdings LLC
5,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,42 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 16:00:24 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,42 $
Mức chênh lệch một ngày
5,38 $ - 5,51 $
Phạm vi một năm
4,58 $ - 6,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
385,49 Tr USD
Số lượng trung bình
168,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
SEDG
5,47%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,90 Tr | -52,50% |
Chi phí hoạt động | 15,97 Tr | 11,38% |
Thu nhập ròng | 23,29 Tr | -49,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,69 | 5,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,86 Tr | -60,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 425,55 Tr | -1,24% |
Tổng tài sản | 3,25 T | 5,61% |
Tổng nợ | 860,41 Tr | -4,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,29 Tr | -49,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 7, 2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
88