Trang chủFPIP • STO
add
FormPipe Software AB
Giá đóng cửa hôm trước
23,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
22,80 kr - 23,60 kr
Phạm vi một năm
20,90 kr - 31,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T SEK
Số lượng trung bình
64,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,35 Tr | -57,17% |
Chi phí hoạt động | 30,34 Tr | -57,87% |
Thu nhập ròng | 478,14 Tr | 14.851,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 792,24 | 34.800,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,69 Tr | -42,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 821,34 Tr | 1.665,46% |
Tổng tài sản | 1,07 T | 24,72% |
Tổng nợ | 195,36 Tr | -46,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 870,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 478,14 Tr | 14.851,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,60 Tr | -159,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 806,00 Tr | 6.403,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,15 Tr | 15,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 760,58 Tr | 4.158,56% |
Dòng tiền tự do | 28,70 Tr | -22,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
93