Trang chủFPS • NYSE
add
Forgent Power Solutions, Inc
33,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,12%)-0,040
33,55 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 18:19:38 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,73 $
Mức chênh lệch một ngày
30,35 $ - 34,05 $
Phạm vi một năm
25,95 $ - 35,80 $
Số lượng trung bình
2,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 283,27 Tr | 83,93% |
Chi phí hoạt động | 66,79 Tr | 52,33% |
Thu nhập ròng | 10,01 Tr | 59,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,53 | -13,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,05 Tr | 14,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,37 Tr | -56,35% |
Tổng tài sản | 1,58 T | — |
Tổng nợ | 993,44 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 587,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,01 Tr | 59,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,94 Tr | -65,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,89 Tr | -268,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,00 Tr | -148,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,95 Tr | -561,35% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
2.000