Trang chủFRCOF • OTCMKTS
add
Fast Retailing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
412,78 $
Phạm vi một năm
283,94 $ - 412,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,83 NT JPY
Số lượng trung bình
11,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 NT | 14,81% |
Chi phí hoạt động | 361,21 T | 9,51% |
Thu nhập ròng | 147,44 T | 11,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,35 | -2,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 262,99 T | 24,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 NT | 20,49% |
Tổng tài sản | 4,29 NT | 12,95% |
Tổng nợ | 1,72 NT | 7,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 306,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 147,44 T | 11,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 191,80 T | 118,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,49 T | -2.263,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -117,74 T | -10,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,46 T | 476,86% |
Dòng tiền tự do | 185,11 T | — |
Giới thiệu
Fast Retailing Co., Ltd. is a public Japanese multinational retail holding company. In addition to its primary subsidiary Uniqlo, it owns several other brands, including J Brand, Comptoir des Cotonniers, GU, Princesse Tam-Tam, and Theory. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 5, 1963
Trang web
Nhân viên
59.522