Trang chủFRD • NASDAQ
add
Friedman Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
21,31 $
Mức chênh lệch một ngày
20,72 $ - 21,69 $
Phạm vi một năm
13,96 $ - 24,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
148,40 Tr USD
Số lượng trung bình
16,16 N
Tỷ số P/E
12,82
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,40 Tr | 59,54% |
Thu nhập ròng | 3,04 Tr | 364,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,81 | 248,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 Tr | 179,53% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,04 Tr | 364,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,75 Tr | -275,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,57 Tr | -19,50% |
Dòng tiền tự do | -6,84 Tr | -534,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
271