Trang chủFRDN • TLV
add
Fridenson Logistic Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.199,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
7.380,00 ILA - 7.380,00 ILA
Phạm vi một năm
4.951,00 ILA - 8.100,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
120,43 Tr ILS
Số lượng trung bình
67,00
Tỷ số P/E
43,21
Tỷ lệ cổ tức
5,95%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,38 Tr | -0,25% |
Chi phí hoạt động | 8,07 Tr | -1,21% |
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | -137,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,97 | -137,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,80 Tr | -65,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,87 Tr | 8,78% |
Tổng tài sản | 313,07 Tr | -6,37% |
Tổng nợ | 146,91 Tr | -9,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | -137,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,00 N | -99,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -141,00 N | 19,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,69 Tr | 24,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,26 Tr | -72,05% |
Dòng tiền tự do | -4,16 Tr | -140,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
369