Trang chủFRES • LON
add
Fresnillo Plc
Giá đóng cửa hôm trước
3.591,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
3.619,00 GBX - 3.706,00 GBX
Phạm vi một năm
937,00 GBX - 4.472,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
26,72 T GBP
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
26,16
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | 30,72% |
Chi phí hoạt động | 100,16 Tr | -50,64% |
Thu nhập ròng | 495,10 Tr | 1.490,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,72 | 1.116,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 839,89 Tr | 122,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,76 T | 112,39% |
Tổng tài sản | 7,28 T | 23,79% |
Tổng nợ | 2,20 T | 32,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 736,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 495,10 Tr | 1.490,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 624,81 Tr | 38,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,98 Tr | 126,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -109,96 Tr | -50,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 559,33 Tr | 166,70% |
Dòng tiền tự do | 445,68 Tr | 134,62% |
Giới thiệu
Fresnillo plc is a Mexican precious metals mining company incorporated in the United Kingdom and headquartered in Mexico City. Fresnillo is the world's largest producer of silver from ore and Mexico's second-largest gold miner. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
7.177