Trang chủFREY • EPA
add
Frey SA
Giá đóng cửa hôm trước
31,60 €
Mức chênh lệch một ngày
31,60 € - 31,80 €
Phạm vi một năm
27,20 € - 31,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T EUR
Số lượng trung bình
613,00
Tỷ số P/E
13,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,11 Tr | 3,57% |
Chi phí hoạt động | -9,31 Tr | -263,46% |
Thu nhập ròng | 32,33 Tr | 1.100,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 68,63 | 1.066,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,62 Tr | 23,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 246,00 Tr | -23,43% |
Tổng tài sản | 3,22 T | 27,95% |
Tổng nợ | 2,07 T | 46,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,33 Tr | 1.100,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,74 Tr | -13,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,30 Tr | -453,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 116,90 Tr | 84,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,58 Tr | -39,66% |
Dòng tiền tự do | -144,51 Tr | -432,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
300