Trang chủFRG • CNSX
add
Forge Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,44 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
83,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 922,63 N | -29,29% |
Thu nhập ròng | -924,26 N | 31,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -920,68 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 580,82 N | 240,40% |
Tổng tài sản | 19,49 Tr | 174,00% |
Tổng nợ | 3,71 Tr | 2.055,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -924,26 N | 31,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -372,99 N | -108,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 Tr | -23.598,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,28 Tr | 20.248,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 200,76 N | 215,77% |
Dòng tiền tự do | -642,66 N | -256,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web