Trang chủFRG • CNSX
add
Forge Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Mức chênh lệch một ngày
0,49 $ - 0,54 $
Phạm vi một năm
0,44 $ - 1,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
146,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 380,07 N | 10,47% |
Tổng tài sản | 17,22 Tr | 135,31% |
Tổng nợ | 3,09 Tr | 1.764,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 220,56 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,69 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -890,27 N | — |
Dòng tiền tự do | 493,74 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web