Trang chủFRGT • NASDAQ
add
Freight Technologies Inc
1,70 $
Sau giờ giao dịch:(1,76%)+0,030
1,73 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 17:20:02 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,62 $
Mức chênh lệch một ngày
1,56 $ - 1,77 $
Phạm vi một năm
1,48 $ - 69,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 Tr USD
Số lượng trung bình
115,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,46 Tr | 30,16% |
Chi phí hoạt động | 469,74 N | -10,50% |
Thu nhập ròng | -3,27 Tr | -1.122,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,03 | -839,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,33 Tr | 21,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,94 N | — |
Tổng tài sản | 12,20 Tr | — |
Tổng nợ | 5,92 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,27 Tr | -1.122,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 839,96 N | -55,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 524,85 N | 912,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,66 Tr | -12,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -294,72 N | -898,22% |
Dòng tiền tự do | 1,05 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
82