Trang chủFRIGO • IST
add
Frigo-Pak Gida Maddelri Snyi ve Tcart AS
Giá đóng cửa hôm trước
13,68 ₺
Mức chênh lệch một ngày
13,49 ₺ - 14,22 ₺
Phạm vi một năm
5,99 ₺ - 14,37 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 T TRY
Số lượng trung bình
11,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 262,92 Tr | -43,94% |
Chi phí hoạt động | 31,32 Tr | 1,06% |
Thu nhập ròng | -28,49 Tr | -118,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,84 | -133,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,04 Tr | -142,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -185,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,36 Tr | -57,90% |
Tổng tài sản | 1,96 T | 30,38% |
Tổng nợ | 839,63 Tr | 82,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,49 Tr | -118,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,31 Tr | 136,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,98 Tr | -90,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -278,63 Tr | -417,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -126,71 Tr | -186,02% |
Dòng tiền tự do | 16,45 Tr | 137,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
620