Trang chủFRM • ASX
add
Farm Pride Foods Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
32,83 N
Tỷ số P/E
3,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,52 Tr | 46,01% |
Chi phí hoạt động | 9,86 Tr | 17,35% |
Thu nhập ròng | 4,15 Tr | 409,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,16 | 249,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,20 Tr | 143,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,76 Tr | 163,72% |
Tổng tài sản | 94,83 Tr | 20,94% |
Tổng nợ | 43,54 Tr | -15,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,15 Tr | 409,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,70 Tr | 124,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 Tr | -227,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,10 Tr | -955,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,23 Tr | 41,43% |
Dòng tiền tự do | 3,30 Tr | 135,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
230