Trang chủFRMO • OTCMKTS
add
FRMO Corp
7,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,76%)-0,055
7,15 $
Đóng cửa: 27 thg 4, 16:01:06 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,14 $
Mức chênh lệch một ngày
7,11 $ - 7,40 $
Phạm vi một năm
6,76 $ - 9,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
317,18 Tr USD
Số lượng trung bình
12,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 861,00 N | -61,42% |
Chi phí hoạt động | 4,09 Tr | 70,17% |
Thu nhập ròng | 83,35 Tr | 451,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,68 N | 1.011,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,22 Tr | -2.312,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,59 Tr | -91,69% |
Tổng tài sản | 919,48 Tr | 11,65% |
Tổng nợ | 124,32 Tr | 71,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 795,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,35 Tr | 451,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web