Trang chủFRNT • CVE
add
FRNT Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,64 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 262,17 N | 681,22% |
Chi phí hoạt động | 655,48 N | -8,30% |
Thu nhập ròng | -853,41 N | -71,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -325,52 | 78,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -567,27 N | 40,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 Tr | -37,50% |
Tổng tài sản | 3,57 Tr | -16,75% |
Tổng nợ | 546,42 N | 73,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -853,41 N | -71,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -752,90 N | -4,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 181,76 N | -82,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,41 N | 39,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -579,80 N | -285,78% |
Dòng tiền tự do | -237,24 N | 36,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11