Trang chủFRPH • NASDAQ
add
FRP Holdings Inc
22,79 $
Sau giờ giao dịch:(0,044%)+0,0100
22,80 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,83 $
Mức chênh lệch một ngày
22,61 $ - 22,86 $
Phạm vi một năm
21,68 $ - 31,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
435,64 Tr USD
Số lượng trung bình
81,96 N
Tỷ số P/E
93,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,55 Tr | 9,70% |
Chi phí hoạt động | 5,14 Tr | 6,10% |
Thu nhập ròng | 662,00 N | -51,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,74 | -55,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,42 Tr | 19,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,85 Tr | -6,79% |
Tổng tài sản | 731,26 Tr | 0,60% |
Tổng nợ | 269,06 Tr | 3,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 462,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 662,00 N | -51,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,08 Tr | 27,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,12 Tr | 4,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,72 Tr | -66,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,31 Tr | -49,53% |
Dòng tiền tự do | 5,94 Tr | 794,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19