Trang chủFRPH • NASDAQ
add
FRP Holdings Inc
22,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,07 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 16:00:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,40 $
Mức chênh lệch một ngày
22,07 $ - 22,52 $
Phạm vi một năm
20,54 $ - 28,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
421,75 Tr USD
Số lượng trung bình
72,44 N
Tỷ số P/E
90,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,44 Tr | 8,91% |
Chi phí hoạt động | 5,67 Tr | 14,44% |
Thu nhập ròng | 380,00 N | -77,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,50 | -79,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,22 Tr | -17,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -178,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,36 Tr | -29,11% |
Tổng tài sản | 735,14 Tr | 0,91% |
Tổng nợ | 279,49 Tr | 7,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 455,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 380,00 N | -77,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19