Trang chủFRQ • SGX
add
Singapore Paincare Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,089 $
Mức chênh lệch một ngày
0,088 $ - 0,088 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,63 Tr SGD
Số lượng trung bình
24,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,90 Tr | -2,85% |
Chi phí hoạt động | 1,63 Tr | -3,89% |
Thu nhập ròng | -202,50 N | -189,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,93 | -191,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,00 N | -79,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 147,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,46 Tr | -39,06% |
Tổng tài sản | 31,70 Tr | -21,43% |
Tổng nợ | 13,42 Tr | -20,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -202,50 N | -189,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 919,00 N | 56,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,00 N | -126,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,46 Tr | -106,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -578,50 N | -1.996,72% |
Dòng tiền tự do | 593,25 N | -24,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
105