Trang chủFRSX • NASDAQ
add
Foresight Autonomous Holdings ADR
Giá đóng cửa hôm trước
2,19 $
Mức chênh lệch một ngày
2,15 $ - 2,21 $
Phạm vi một năm
1,98 $ - 18,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,67 Tr ILS
Số lượng trung bình
26,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,00 N | 4,07% |
Chi phí hoạt động | 3,04 Tr | -7,58% |
Thu nhập ròng | -2,76 Tr | 13,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,16 N | 16,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,92 Tr | 7,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,37 Tr | -46,89% |
Tổng tài sản | 8,55 Tr | -44,54% |
Tổng nợ | 2,92 Tr | -25,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 36,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -95,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,76 Tr | 13,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,61 Tr | -2,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | 85,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,46 Tr | 11,65% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
84