Trang chủFRU • TSE
add
Freehold Royalties Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,19 $
Mức chênh lệch một ngày
15,07 $ - 15,29 $
Phạm vi một năm
10,53 $ - 15,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T CAD
Số lượng trung bình
559,16 N
Tỷ số P/E
18,95
Tỷ lệ cổ tức
7,08%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,36 Tr | 0,66% |
Chi phí hoạt động | 33,00 Tr | 11,39% |
Thu nhập ròng | 34,15 Tr | 36,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,93 | 35,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,44 Tr | -1,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 1,40 T | 18,80% |
Tổng nợ | 369,07 Tr | 33,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,15 Tr | 36,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,03 Tr | -6,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,68 Tr | -244,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,35 Tr | 13,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 46,43 Tr | -20,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
98