Trang chủFRU • TSE
add
Freehold Royalties Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,37 $
Mức chênh lệch một ngày
16,54 $ - 17,13 $
Phạm vi một năm
10,53 $ - 18,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,73 T CAD
Số lượng trung bình
989,16 N
Tỷ số P/E
29,71
Tỷ lệ cổ tức
6,49%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,76 Tr | -9,24% |
Chi phí hoạt động | 36,29 Tr | 18,84% |
Thu nhập ròng | 14,08 Tr | -72,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,19 | -69,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,92 Tr | -18,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 1,37 T | -7,51% |
Tổng nợ | 372,68 Tr | -2,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 998,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,08 Tr | -72,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,01 Tr | -6,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,66 Tr | 96,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,36 Tr | -120,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 43,03 Tr | 119,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
98