Trang chủFRW • ASX
add
Freightways Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,20 $
Mức chênh lệch một ngày
12,22 $ - 12,22 $
Phạm vi một năm
8,60 $ - 12,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 T NZD
Số lượng trung bình
656,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 313,73 Tr | 6,63% |
Chi phí hoạt động | 57,96 Tr | 9,74% |
Thu nhập ròng | 17,64 Tr | 17,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,62 | 10,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,37 Tr | 4,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,26 Tr | 19,69% |
Tổng tài sản | 1,38 T | -0,95% |
Tổng nợ | 880,83 Tr | -2,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 499,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,64 Tr | 17,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,66 Tr | -1,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,19 Tr | 39,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,32 Tr | 3,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,63 Tr | 492,52% |
Dòng tiền tự do | 34,25 Tr | 25,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web