Trang chủFRW • ASX
add
Freightways Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,35 $
Mức chênh lệch một ngày
12,37 $ - 12,37 $
Phạm vi một năm
9,25 $ - 12,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,52 T NZD
Số lượng trung bình
37,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 359,08 Tr | 8,47% |
Chi phí hoạt động | 64,02 Tr | 7,44% |
Thu nhập ròng | 26,17 Tr | 17,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,29 | 8,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,72 Tr | 9,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,99 Tr | 2,92% |
Tổng tài sản | 1,43 T | 0,02% |
Tổng nợ | 895,40 Tr | -3,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 535,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,17 Tr | 17,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,47 Tr | 24,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,23 Tr | 16,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,00 Tr | -52,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,14 Tr | -398,79% |
Dòng tiền tự do | 41,64 Tr | 12,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web