Trang chủFRX • ASX
add
Flexiroam Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,022 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,85 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 Tr | -23,14% |
Chi phí hoạt động | 1,86 Tr | -44,67% |
Thu nhập ròng | 62,70 N | 111,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,09 | 115,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 660,40 N | 882,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | 233,35% |
Tổng tài sản | 7,94 Tr | 18,72% |
Tổng nợ | 5,46 Tr | -24,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,70 N | 111,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | -109,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,99 N | 87,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 Tr | 50,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,66 N | 252,99% |
Dòng tiền tự do | 692,38 N | 536,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
50