Trang chủFRX • ASX
add
Flexiroam Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
243,01 N
Tỷ số P/E
19,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 Tr | -21,66% |
Chi phí hoạt động | 1,39 Tr | -55,61% |
Thu nhập ròng | 711,82 N | 167,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,97 | 185,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 802,64 N | 253,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 Tr | 160,39% |
Tổng tài sản | 9,21 Tr | 15,60% |
Tổng nợ | 5,02 Tr | -46,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 711,82 N | 167,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 935,42 N | 319,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,25 N | 55,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 782,49 N | 112,47% |
Dòng tiền tự do | 563,33 N | 258,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
50