Trang chủFSBC • NASDAQ
add
Five Star Bancorp
40,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
40,54 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 16:02:09 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,43 $
Mức chênh lệch một ngày
39,37 $ - 40,80 $
Phạm vi một năm
22,22 $ - 42,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
866,23 Tr USD
Số lượng trung bình
72,38 N
Tỷ số P/E
14,00
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,66 Tr | 20,12% |
Chi phí hoạt động | 17,13 Tr | 21,95% |
Thu nhập ròng | 17,64 Tr | 32,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,39 | 10,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | 31,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 506,95 Tr | 42,22% |
Tổng tài sản | 4,75 T | 17,31% |
Tổng nợ | 4,31 T | 17,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 445,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,64 Tr | 32,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
208