Trang chủFSBW • NASDAQ
add
FS Bancorp Inc
41,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
41,98 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:02:50 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
41,19 $
Mức chênh lệch một ngày
40,80 $ - 42,66 $
Phạm vi một năm
34,61 $ - 44,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
310,84 Tr USD
Số lượng trung bình
10,26 N
Tỷ số P/E
10,25
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,38 Tr | 6,38% |
Chi phí hoạt động | 24,65 Tr | 4,59% |
Thu nhập ròng | 8,42 Tr | 14,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,14 | 7,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,97 | 0,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,22 Tr | -31,14% |
Tổng tài sản | 3,20 T | 5,54% |
Tổng nợ | 2,89 T | 5,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,42 Tr | 14,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
580