Trang chủFSI • NYSEAMERICAN
add
Flexible Solutions International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,77 $
Mức chênh lệch một ngày
5,70 $ - 6,00 $
Phạm vi một năm
3,46 $ - 11,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,63 Tr USD
Số lượng trung bình
41,13 N
Tỷ số P/E
41,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,56 Tr | 13,33% |
Chi phí hoạt động | 2,19 Tr | 20,05% |
Thu nhập ròng | -503,36 N | -182,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,77 | -172,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 823,57 N | -66,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -88,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,87 Tr | -24,04% |
Tổng tài sản | 58,35 Tr | 0,91% |
Tổng nợ | 15,36 Tr | -12,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -503,36 N | -182,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,02 Tr | -18,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -464,36 N | -141,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -603,12 N | -227,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 883,24 N | -78,46% |
Dòng tiền tự do | -2,88 Tr | -504,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
45