Trang chủFTEK • NASDAQ
add
Fuel Tech Inc
1,25 $
Sau giờ giao dịch:(1,60%)-0,020
1,23 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:59:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 $
Mức chênh lệch một ngày
1,22 $ - 1,27 $
Phạm vi một năm
0,91 $ - 3,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,39 Tr USD
Số lượng trung bình
219,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,25 Tr | 37,18% |
Chi phí hoạt động | 4,66 Tr | 7,08% |
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | 36,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,54 | 53,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,24 Tr | 36,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,88 Tr | 33,10% |
Tổng tài sản | 47,18 Tr | -3,32% |
Tổng nợ | 7,25 Tr | 5,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | 36,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 Tr | 4,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -220,00 N | 89,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,74 Tr | 53,83% |
Dòng tiền tự do | -1,70 Tr | -69,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
77