Trang chủFTEL • NASDAQ
add
Fitell Corp
0,49 $
Sau giờ giao dịch:(1,22%)-0,0060
0,48 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,47 $ - 187,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,48 Tr USD
Số lượng trung bình
8,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
40,82%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 Tr | 8,94% |
Chi phí hoạt động | 438,49 N | 348,42% |
Thu nhập ròng | 498,66 N | 115,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,06 | 113,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,33 N | -67,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,20 Tr | 132,09% |
Tổng tài sản | 11,40 Tr | -0,72% |
Tổng nợ | 2,21 Tr | -10,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 498,66 N | 115,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -136,22 N | 94,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 87,82 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,16 Tr | 25,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,07 Tr | 166,65% |
Dòng tiền tự do | 119,28 N | -84,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
16