Trang chủFTI • ASX
add
Fortifai Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,37 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
117,05 Tr AUD
Số lượng trung bình
914,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 613,35 N | -51,71% |
Chi phí hoạt động | 810,71 N | -59,22% |
Thu nhập ròng | -258,54 N | 69,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,15 | 36,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -270,17 N | 67,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,89 Tr | 948,84% |
Tổng tài sản | 5,58 Tr | 26,22% |
Tổng nợ | 1,12 Tr | -64,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -258,54 N | 69,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,92 N | 95,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 273,00 | 135,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,14 N | -105,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -70,79 N | 95,42% |
Dòng tiền tự do | 73,46 N | 114,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
126