Trang chủFTI • FRA
add
Filtronic Plc
Giá đóng cửa hôm trước
2,24 €
Mức chênh lệch một ngày
2,28 € - 2,28 €
Phạm vi một năm
0,87 € - 2,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
446,48 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,63 Tr | -1,34% |
Chi phí hoạt động | 5,82 Tr | 27,88% |
Thu nhập ròng | 1,32 Tr | -60,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,46 | -60,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,88 Tr | -50,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,51 Tr | 45,84% |
Tổng tài sản | 55,02 Tr | 46,07% |
Tổng nợ | 16,41 Tr | 24,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 219,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,32 Tr | -60,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,68 Tr | 62,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,65 Tr | -260,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,50 N | -27,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,99 Tr | -36.154,55% |
Dòng tiền tự do | -1,91 Tr | -224,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
186