Trang chủFTJ • CVE
add
Fort St James Nickel Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 29,02 N | -58,23% |
Thu nhập ròng | -72,75 N | 12,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,00 | -98,25% |
Tổng tài sản | 8,12 N | -77,81% |
Tổng nợ | 2,11 Tr | 15,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.020,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,75 N | 12,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,17 N | -869,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,00 N | 900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -168,00 | -103,64% |
Dòng tiền tự do | -14,86 N | -162,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web