Trang chủFTREIT • BKK
add
Frsrs Prprty TH Ind Freehold&Leshld REIT
Giá đóng cửa hôm trước
11,60 ฿
Mức chênh lệch một ngày
11,60 ฿ - 11,90 ฿
Phạm vi một năm
8,60 ฿ - 11,90 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
38,74 T THB
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
11,18
Tỷ lệ cổ tức
6,46%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | 8,50% |
Chi phí hoạt động | 11,44 Tr | -11,51% |
Thu nhập ròng | 1,12 T | 79,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 103,53 | 65,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 562,11 Tr | 59,99% |
Tổng tài sản | 53,59 T | 4,67% |
Tổng nợ | 16,77 T | 9,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 T | 79,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -580,90 Tr | -3.941,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 954,12 Tr | 937,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 373,22 Tr | 248,49% |
Dòng tiền tự do | 531,35 Tr | 10,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web