Trang chủFTREIT • BKK
add
Frsrs Prprty TH Ind Freehold&Leshld REIT
Giá đóng cửa hôm trước
10,90 ฿
Mức chênh lệch một ngày
10,80 ฿ - 10,90 ฿
Phạm vi một năm
8,60 ฿ - 12,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
35,46 T THB
Số lượng trung bình
2,01 Tr
Tỷ số P/E
10,39
Tỷ lệ cổ tức
7,05%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | 8,48% |
Chi phí hoạt động | 15,22 Tr | 28,70% |
Thu nhập ròng | 613,89 Tr | -2,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,76 | -10,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,07 Tr | -17,17% |
Tổng tài sản | 53,47 T | 4,90% |
Tổng nợ | 16,67 T | 10,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 613,89 Tr | -2,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 414,12 Tr | -49,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -813,17 Tr | 16,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -399,05 Tr | -158,35% |
Dòng tiền tự do | 415,10 Tr | 21,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web