Trang chủFTUR • CVE
add
Future Fuels Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 $
Mức chênh lệch một ngày
0,61 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
126,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,28 Tr | 1.361,62% |
Thu nhập ròng | -2,15 Tr | -1.062,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,02 Tr | 8.125,06% |
Tổng tài sản | 22,29 Tr | 1.431,48% |
Tổng nợ | 407,05 N | -27,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,15 Tr | -1.062,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -771,71 N | -730,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -419,85 N | -4.036,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,75 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,56 Tr | 2.580,34% |
Dòng tiền tự do | -326,84 N | -1.644,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web