Trang chủFTUR • CVE
add
Future Fuels Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
23,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,30 Tr | -25,50% |
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | 29,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,93 Tr | 28,38% |
Tổng tài sản | 21,54 Tr | 143,38% |
Tổng nợ | 258,08 N | -49,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | 29,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -964,76 N | -26,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -299,69 N | -829,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 176,00 N | -94,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,09 Tr | -148,80% |
Dòng tiền tự do | -945,72 N | -823,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web