Trang chủFTZ • CVE
add
Fitzroy Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,54 $ - 0,59 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
166,12 Tr CAD
Số lượng trung bình
220,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | 211,21% |
Thu nhập ròng | -1,92 Tr | -199,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,13 Tr | 704,97% |
Tổng tài sản | 35,94 Tr | 526,30% |
Tổng nợ | 768,34 N | 134,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 271,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,92 Tr | -199,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -285,57 N | 15,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,93 Tr | -203,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,09 Tr | 206,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,03 Tr | 331,56% |
Dòng tiền tự do | -1,55 Tr | -1.848,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web