Trang chủFULC • NASDAQ
add
Fulcrum Therapeutics Inc
7,63 $
Trước giờ mở cửa:(0,13%)-0,010
7,62 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 05:48:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,79 $
Mức chênh lệch một ngày
7,44 $ - 7,74 $
Phạm vi một năm
2,32 $ - 15,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
508,16 Tr USD
Số lượng trung bình
990,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,28 Tr | -5,69% |
Thu nhập ròng | -20,33 Tr | -22,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,31 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,35 Tr | -17,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 352,31 Tr | 46,17% |
Tổng tài sản | 366,28 Tr | 40,49% |
Tổng nợ | 17,28 Tr | -2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 349,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,33 Tr | -22,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,80 Tr | -0,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | -146,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 168,30 Tr | 202.673,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 150,46 Tr | 1.143,52% |
Dòng tiền tự do | -9,53 Tr | 18,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
55